鐵桶一般 thiết dũng nhất bàn Hán Việt: thiết dũng nhất bàn Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 桶 (dũng) + 一 (nhất) + 般 (bàn)Hán Việtthiết dũng nhất bànCấu tạo鐵 + 桶 + 一 + 般 · thiết + dũng + nhất + bàn nghĩa thành phần: thiết + dũng + nhất + bàn Nghĩa EngCihui 鐵桶一般 iětǒngyībān f.e. hold in a grip of iron