鐵水口 tiě shuǐ kǒu · thiết thủy khẩu Hán Việt: thiết thủy khẩu · Pinyin: tiě shuǐ kǒu Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 水 (thủy) + 口 (khẩu)Pinyintiě shuǐ kǒuHán Việtthiết thủy khẩuCấu tạo鐵 + 水 + 口 · thiết + thủy + khẩu nghĩa thành phần: thiết + thủy + khẩu