鐵漢
thiết hán
Hán Việt: thiết hán · Pinyin: tiě hàn
Tổng quan
con người sắt đá: con người kiên cường
Nghĩa
Việt
- Cihui con người sắt đá: con người kiên cường
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指坚强不屈的男子; 形容身体健壮的男子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指坚强不屈的男子。 2.形容身体健壮的男子。
Eng
- Cihui 鐵漢 iěhàn n. strong-willed person; strong fellow M:ge/¹míng/²wèi