鐵沙掌

tiě shā zhǎng thiết sa chưởng

Hán Việt: thiết sa chưởng · Pinyin: tiě shā zhǎng

Tổng quan

Thiết sa chưởng

Cấu tạo: (thiết) + (sa) + (chưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thiết sa chưởng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 武功之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.武功之一。

Eng

  • Cihui 鐵沙掌 iěshāzhǎng n. Chinese version of karate