鐵爪子

tiě zhuǎ zǐ thiết trảo tử

Hán Việt: thiết trảo tử · Pinyin: tiě zhuǎ zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (trảo) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种铁制的爪形工具。可绑在脚底﹐便于登山防滑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种铁制的爪形工具。可绑在脚底﹐便于登山防滑。