鐵甲人 tiě jiǎ rén · thiết giáp nhân Hán Việt: thiết giáp nhân · Pinyin: tiě jiǎ rén Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 甲 (giáp) + 人 (nhân)Pinyintiě jiǎ rénHán Việtthiết giáp nhânCấu tạo鐵 + 甲 + 人 · thiết + giáp + nhân nghĩa thành phần: thiết + giáp + nhân