鐵甲兵輪

tiě jiǎ bīng lún thiết giáp binh luân

Hán Việt: thiết giáp binh luân · Pinyin: tiě jiǎ bīng lún

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (giáp) + (binh) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军舰的旧称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军舰的旧称。