鐵界箍

tiě jiè gū thiết giới cô

Hán Việt: thiết giới cô · Pinyin: tiě jiè gū

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (giới) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铁制的戒箍﹐僧人用以束额。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铁制的戒箍﹐僧人用以束额。