铁皮容器 tiě pí róng qì·thiết bì dung khí Hán Việt: thiết bì dung khí · Pinyin: tiě pí róng qì Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 皮 (bì) + 容 (dung) + 器 (khí)Pinyintiě pí róng qìHán Việtthiết bì dung khíCấu tạo鐵 + 皮 + 容 + 器 · thiết + bì + dung + khí nghĩa thành phần: thiết + bì + dung + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Hộp sắtĐứcHandedict Dose Từ liên quan Gần nghĩa铁皮包装 · 铁皮印刷 · 容器注册表 · 铁皮印刷机