铁皮印刷机 tiě pí yìn shuā jī·thiết bì ấn xoát ki Hán Việt: thiết bì ấn xoát ki · Pinyin: tiě pí yìn shuā jī Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 皮 (bì) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki)Pinyintiě pí yìn shuā jīHán Việtthiết bì ấn xoát kiTừ loạidanhCấu tạo鐵 + 皮 + 印 + 刷 + 機 · thiết + bì + ấn + xoát + ki nghĩa thành phần: thiết + bì + ấn + xoát + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Máy in sắtĐứcHandedict Blechdruckmaschine (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa铁皮包装 · 铁皮印刷 · 铁皮容器 · 铁皮印刷橡皮布