容器註冊錶 róng qì zhù cè biǎo · dung khí chú sách biểu Hán Việt: dung khí chú sách biểu · Pinyin: róng qì zhù cè biǎo Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 器 (khí) + 註 (chú) + 冊 (sách) + 錶 (biểu)Pinyinróng qì zhù cè biǎoHán Việtdung khí chú sách biểuCấu tạo容 + 器 + 註 + 冊 + 錶 · dung + khí + chú + sách + biểu nghĩa thành phần: dung + khí + chú + sách + biểu