容器注册表 róng qì zhù cè biǎo·dung khí chú sách biểu Hán Việt: dung khí chú sách biểu · Pinyin: róng qì zhù cè biǎo Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 器 (khí) + 註 (chú) + 冊 (sách) + 錶 (biểu)Pinyinróng qì zhù cè biǎoHán Việtdung khí chú sách biểuTừ loạidanhCấu tạo容 + 器 + 註 + 冊 + 錶 · dung + khí + chú + sách + biểu nghĩa thành phần: dung + khí + chú + sách + biểu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đăng ký chứaĐứcHandedict Container Registry (Eig, EDV)