铁皮包装

tiě pí bāo zhuāngthiết bì bao trang

Hán Việt: thiết bì bao trang · Pinyin: tiě pí bāo zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 皮 (bì) + 包 (bao) + 裝 (trang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bao bì sắt

Đức

  • Handedict Blechpackung

Từ liên quan

Gần nghĩa

包装用物 · 包装机 · 包装物 · 包装的 · 包装纸 · 包装者 · 包装不良 · 包装凹印