铁石人
thiết thạch nhân
Hán Việt: thiết thạch nhân · Pinyin: tiě shí rén
Tổng quan
1.喻秉性刚强﹑不易动感情的人。
比喻鐵石心腸,不易動情的人。元.季子安〈粉蝶兒.這些時意懶心慵套.醉春風〉曲:「雁柱輕移,冰弦款撥,便是那鐵石人也情動。」《三寶太監西洋記通俗演義》第一一回:「真個是潘安之貌,子建之才,你便是鐵石人也自意惹情牽。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 鐵石人 iěshírén n. unfeeling/cruel person M:ge/¹míng/²wèi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻秉性刚强﹑不易动感情的人。
Eng
- Cihui 鐵石人 iěshírén n. unfeeling/cruel person M:ge/¹míng/²wèi