鐵石人

tiě shí rén thiết thạch nhân

Hán Việt: thiết thạch nhân · Pinyin: tiě shí rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (thạch) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻秉性刚强﹑不易动感情的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻秉性刚强﹑不易动感情的人。

Eng

  • Cihui 鐵石人 iěshírén n. unfeeling/cruel person M:ge/¹míng/²wèi