铁石肠 tiě shí cháng·thiết thạch tràng Hán Việt: thiết thạch tràng · Pinyin: tiě shí cháng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"铁石心"。 Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 石 (thạch) + 腸 (tràng)Pinyintiě shí chángHán Việtthiết thạch tràngCấu tạo鐵 + 石 + 腸 · thiết + thạch + tràng nghĩa thành phần: thiết + thạch + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"铁石心"。 Từ liên quan Gần nghĩa铁石心肠 · 鐵石 · 铁石 · 鐵石人 · 鐵石心 · 鐵石腸 · 铁石人 · 铁石心