铁石英 thiết thạch anh Hán Việt: thiết thạch anh Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 石 (thạch) + 英 (anh)Hán Việtthiết thạch anhCấu tạo鐵 + 石 + 英 · thiết + thạch + anh nghĩa thành phần: thiết + thạch + anh Từ liên quan Gần nghĩa石英脉 · 石英表 · 石英质 · 石英钟 · 铁石心肠 · 石英 · 石英质的 · 鐵石