铁石陨石

thiết thạch vẫn thạch

Hán Việt: thiết thạch vẫn thạch

Tổng quan

Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 石 (thạch) + 隕 (vẫn) + 石 (thạch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

铁石心肠 · 陨石坑 · 陨石雨 · 隕石雨 · 鐵石之心 · 鐵石心腸 · 鐵石心肝 · 铁石心肝