铁矿碴水泥

Tổng quan

Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 礦 (quáng) + 碴 + 水 (thủy) + 泥 (nê)

Từ liên quan

Gần nghĩa

水泥喷补枪 · 水泥等覆护 · 水泥接合 · 水泥翻沫 · 水泥搅拌机 · 水泥石棉板 · 水泥公司 · 水泥柱子