水泥接合

shuǐ ní jiē hé thủy nê tiếp hợp

Hán Việt: thủy nê tiếp hợp · Pinyin: shuǐ ní jiē hé

Tổng quan

sự trát xi,măng; sự xây bằng xi,măng, sự hàn (răng), (kỹ thuật) sự luyện (sắt) bằng bột than, sự cho thấm cacbon ủ, (nghĩa bóng) sự thắt chắc, gắn bó

Cấu tạo: (thủy) + (nê) + (tiếp) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự trát xi,măng; sự xây bằng xi,măng, sự hàn (răng), (kỹ thuật) sự luyện (sắt) bằng bột than, sự cho thấm cacbon ủ, (nghĩa bóng) sự thắt chắc, gắn bó