水泥接合
thủy nê tiếp hợp
Hán Việt: thủy nê tiếp hợp · Pinyin: shuǐ ní jiē hé
Tổng quan
sự trát xi,măng; sự xây bằng xi,măng, sự hàn (răng), (kỹ thuật) sự luyện (sắt) bằng bột than, sự cho thấm cacbon ủ, (nghĩa bóng) sự thắt chắc, gắn bó
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gắn xi măng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi cementation
Đức
- Handedict Zementierung