水泥翻沫 thủy nê phiên mạt Hán Việt: thủy nê phiên mạt Tổng quan xi măng hoà nước Cấu tạo: 水 (thủy) + 泥 (nê) + 翻 (phiên) + 沫 (mạt)Hán Việtthủy nê phiên mạtTừ loạidanhCấu tạo水 + 泥 + 翻 + 沫 · thủy + nê + phiên + mạt nghĩa thành phần: thủy + nê + phiên + mạt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 váng xi măngMainlandKaggle Zh-Vi laitance Từ liên quan Gần nghĩa水泥接合 · 水泥喷补枪 · 水泥工 · 水泥浆 · 水泥的 · 水泥等覆护 · 水泥公司 · 水泥柱子