水泥公司

thủy nê công ti

Hán Việt: thủy nê công ti

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 泥 (nê) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công ty xi măng
  • Biên soạn 水泥公司 huǐní gōngsī p.w. cement company

Eng

  • Cihui 水泥公司 huǐní gōngsī p.w. cement company
  • Tần suất từ 水泥公司 huǐní gōngsī p.w. cement company

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司会议 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理财 · 公司行号 · 水泥接合 · 水泥翻沫 · 公司三明治