水泥公司 thủy nê công ti Hán Việt: thủy nê công ti Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 泥 (nê) + 公 (công) + 司 (ti)Hán Việtthủy nê công tiCấu tạo水 + 泥 + 公 + 司 · thủy + nê + công + ti nghĩa thành phần: thủy + nê + công + ti Nghĩa EngCihui 水泥公司 huǐní gōngsī p.w. cement company