鐵硯穿

tiě yàn chuān thiết nghiễn xuyên

Hán Việt: thiết nghiễn xuyên · Pinyin: tiě yàn chuān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (nghiễn) + 穿 (xuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铁铸的砚台被磨穿。形容立志不移﹐持久不懈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铁铸的砚台被磨穿。形容立志不移﹐持久不懈。