鐵籠子 thiết lung tử Hán Việt: thiết lung tử Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 籠 (lung) + 子 (tử)Hán Việtthiết lung tửCấu tạo鐵 + 籠 + 子 · thiết + lung + tử nghĩa thành phần: thiết + lung + tử Nghĩa EngCihui 鐵籠子 iě lóngzi n. iron cage M:²zhī