鐵算子

tiě suàn zi thiết toán tử

Hán Việt: thiết toán tử · Pinyin: tiě suàn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (toán) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种铁制的筹码﹐上有文字符号﹐用于占卜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种铁制的筹码﹐上有文字符号﹐用于占卜。