鐵線蓮
thiết tuyến liên
Hán Việt: thiết tuyến liên · Pinyin: tiě xiàn lián
Tổng quan
(thực vật học) cây ông lão
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) cây ông lão
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 植物名。也称转子莲。毛茛科。木质藤本﹐叶对生﹐夏季开花﹐或青紫色﹐或白色。为野生美丽花卉之一﹐根可入药。
- Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。也称转子莲。毛茛科。木质藤本﹐叶对生﹐夏季开花﹐或青紫色﹐或白色。为野生美丽花卉之一﹐根可入药。
Eng
- Cihui 鐵線蓮 iěxiànlián n. <bot.> cream clematis M:²kē