鐵線蕨 thiết tuyến quyết Hán Việt: thiết tuyến quyết Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 線 (tuyến) + 蕨 (quyết)Hán Việtthiết tuyến quyếtCấu tạo鐵 + 線 + 蕨 · thiết + tuyến + quyết nghĩa thành phần: thiết + tuyến + quyết Nghĩa EngCihui 鐵線蕨 iěxiànjué n. <bot.> venus-hair fern M:²kē