鐵細胞 thiết tế bào Hán Việt: thiết tế bào Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtthiết tế bàoCấu tạo鐵 + 細 + 胞 · thiết + tế + bào nghĩa thành phần: thiết + tế + bào