鐵細菌 tiě xī jūn · thiết tế khuẩn Hán Việt: thiết tế khuẩn · Pinyin: tiě xī jūn Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 細 (tế) + 菌 (khuẩn)Pinyintiě xī jūnHán Việtthiết tế khuẩnCấu tạo鐵 + 細 + 菌 · thiết + tế + khuẩn nghĩa thành phần: thiết + tế + khuẩn