鐵老大 tiě lǎo dà · thiết lão đại Hán Việt: thiết lão đại · Pinyin: tiě lǎo dà Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 老 (lão) + 大 (đại)Pinyintiě lǎo dàHán Việtthiết lão đạiCấu tạo鐵 + 老 + 大 · thiết + lão + đại nghĩa thành phần: thiết + lão + đại