鐵腳板
thiết cước bản
Hán Việt: thiết cước bản · Pinyin: tiě jiǎo bǎn
Tổng quan
chân đi: người quen đi bộ/người giỏi đi bộ
Nghĩa
Việt
- Cihui chân đi: người quen đi bộ/người giỏi đi bộ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容善于长途行走的脚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容善于长途行走的脚。
Eng
- Cihui 鐵腳板 iějiǎobǎn n. toughened feet