鐵腳梨

tiě jiǎo lí thiết cước lê

Hán Việt: thiết cước lê · Pinyin: tiě jiǎo lí

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (cước) + (lê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木瓜的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木瓜的别名。