鐵菱角

tiě líng jiǎo thiết lăng giác

Hán Việt: thiết lăng giác · Pinyin: tiě líng jiǎo

Tổng quan

xem 鐵菱|铁菱

Cấu tạo: (thiết) + (lăng) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 鐵菱|铁菱

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"铁菱"。

Eng

  • CC-CEDICT see 鐵菱|铁菱[tie3 ling2]
  • Cihui see 鐵菱|铁菱