鐵驀生

tiě mò shēng thiết mạch sanh

Hán Việt: thiết mạch sanh · Pinyin: tiě mò shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (mạch) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言非常陌生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言非常陌生。