鐵蠶豆

tiě cán dòu thiết tàm đậu

Hán Việt: thiết tàm đậu · Pinyin: tiě cán dòu

Tổng quan

đậu tằm rang

Cấu tạo: (thiết) + (tàm) + (đậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đậu tằm rang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种炒熟的蚕豆﹐皮不裂开﹐比较坚硬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种炒熟的蚕豆﹐皮不裂开﹐比较坚硬。

Eng

  • Cihui 鐵蠶豆 iěcándòu n. roasted broad bean M:¹kē