鐵蛋白體 thiết đản bạch thể Hán Việt: thiết đản bạch thể Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 體 (thể)Hán Việtthiết đản bạch thểCấu tạo鐵 + 蛋 + 白 + 體 · thiết + đản + bạch + thể nghĩa thành phần: thiết + đản + bạch + thể