鐵衣郎

tiě yī láng thiết y lang

Hán Việt: thiết y lang · Pinyin: tiě yī láng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (y) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指战士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指战士。