鐵裲襠 tiě liǎng dāng Pinyin: tiě liǎng dāng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 裲 + 襠 (đang)Pinyintiě liǎng dāngCấu tạo鐵 + 裲 + 襠 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铁制的马甲。形似今之背心﹐前幅当胸﹐后幅当背。用作戎装。Tân Hoa Tự Điển 1.铁制的马甲。形似今之背心﹐前幅当胸﹐后幅当背。用作戎装。