鐵證如山
thiết chứng như san
Hán Việt: thiết chứng như san · Pinyin: tiě zhèng rú shān
Tổng quan
bằng chứng không thể bác bỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui bằng chứng không thể bác bỏ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 柳子戏《孙安动本》第四场:“十八张冤状在此,铁证如山,老贼还有何辩!”
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容证据确凿﹐不可否认。
- Tân Hoa Tự Điển 形容证据确凿,象山一样不能动摇。
Eng
- CC-CEDICT irrefutable evidence
- Cihui irrefutable evidence