铁路大罢工

tiě lù dà bà gōngthiết lộ đại bãi công

Hán Việt: thiết lộ đại bãi công · Pinyin: tiě lù dà bà gōng

Tổng quan

Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 大 (đại) + 罷 (bãi) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đình công đường sắt

Đức

  • Handedict Eisenbahnstreik

Từ liên quan

Gần nghĩa

罢工附加费 · 罢工条款 · 罢工风险条款 · 铁路修筑 · 铁路公司 · 铁路工人 · 铁路经营 · 铁路职工