铁路工人

thiết lộ công nhân

Hán Việt: thiết lộ công nhân

Tổng quan

công nhân đặt và sửa đường ray thợ đặt đường ray

Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 工 (công) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nhân đường sắt

Từ liên quan

Gần nghĩa

工人日报 · 工人歌星 · 工人运动 · 工人運動 · 工人阶级 · 铁路修筑 · 铁路公司 · 铁路经营