鐵路經營

thiết lộ kinh doanh

Hán Việt: thiết lộ kinh doanh

Tổng quan

việc kinh doanh ngành đường sắt

Cấu tạo: (thiết) + (lộ) + (kinh) + (doanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui việc kinh doanh ngành đường sắt