鐵路權 thiết lộ quyền Hán Việt: thiết lộ quyền Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 權 (quyền)Hán Việtthiết lộ quyềnCấu tạo鐵 + 路 + 權 · thiết + lộ + quyền nghĩa thành phần: thiết + lộ + quyền Nghĩa EngCihui 鐵路權 iělùquán n. right of using a railway