鐵路網

tiě lù wǎng thiết lộ võng

Hán Việt: thiết lộ võng · Pinyin: tiě lù wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (lộ) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由相互联结的铁路干线、支线、联络线和铁路枢纽构成的铁路网络系统。一个国家或地区铁路运输发达程度可用铁路网密度,即每百平方千米的铁路千米数来衡量。

Eng

  • Cihui 鐵路網 iělùwǎng n. railway network