鐵路車廂 thiết lộ xa sương Hán Việt: thiết lộ xa sương Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 車 (xa) + 廂 (sương)Hán Việtthiết lộ xa sươngCấu tạo鐵 + 路 + 車 + 廂 · thiết + lộ + xa + sương nghĩa thành phần: thiết + lộ + xa + sương