鐵蹄形 thiết đề hình Hán Việt: thiết đề hình Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 蹄 (đề) + 形 (hình)Hán Việtthiết đề hìnhCấu tạo鐵 + 蹄 + 形 · thiết + đề + hình nghĩa thành phần: thiết + đề + hình Nghĩa EngCihui 鐵蹄形 iětíxíng n. horseshoe shape