鐵道迷 tiě dào mí · thiết đạo mê Hán Việt: thiết đạo mê · Pinyin: tiě dào mí Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 道 (đạo) + 迷 (mê)Pinyintiě dào míHán Việtthiết đạo mêCấu tạo鐵 + 道 + 迷 · thiết + đạo + mê nghĩa thành phần: thiết + đạo + mê