鐵悶子車
thiết muộn tử xa
Hán Việt: thiết muộn tử xa · Pinyin: tiě mèn zǐ chē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有铁棚的火车。没有窗户﹐多为载货之用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有铁棚的火车。没有窗户﹐多为载货之用。
Eng
- Cihui 鐵悶子車 iěmènzichē n. <topo.> covered truck M:¹liè