鐵青樹 thiết thanh thụ Hán Việt: thiết thanh thụ Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 青 (thanh) + 樹 (thụ)Hán Việtthiết thanh thụCấu tạo鐵 + 青 + 樹 · thiết + thanh + thụ nghĩa thành phần: thiết + thanh + thụ