铁面枪牙

tiě miàn qiāng yá thiết diện thương nha

Hán Việt: thiết diện thương nha · Pinyin: tiě miàn qiāng yá

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (diện) + (thương) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻坚忍不拔﹐刻苦自励。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻坚忍不拔﹐刻苦自励。