鐵騎兒

tiě qí ér thiết kị nhi

Hán Việt: thiết kị nhi · Pinyin: tiě qí ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (kị) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋话本故事分类之一﹐属短篇故事﹐专讲战争。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋话本故事分类之一﹐属短篇故事﹐专讲战争。