铁骨铮铮

tiě gǔ zhēng zhēngthiết cốt tranh tranh

Hán Việt: thiết cốt tranh tranh · Pinyin: tiě gǔ zhēng zhēng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【鐵骨錚錚・铁骨铮铮】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(idiom) (of character) staunch; unyielding"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

指人有骨气,刚正坚贞。

Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 骨 (cốt) + 錚 (tranh) + 錚 (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (idiom) (of character) staunch; unyielding
  • Biên soạn 鐵骨錚錚 iěgǔzhēngzhēng f.e. firm and unyielding

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人有骨气,刚正坚贞。

Eng

  • Cihui (idiom) (of character) staunch; unyielding
  • Tần suất từ 鐵骨錚錚 iěgǔzhēngzhēng f.e. firm and unyielding

Từ liên quan

Gần nghĩa

铮铮铁骨 · 铮铮铁汉 · 铮铮佼佼 · 铮铮不屈 · 铮铮有声 · 錚錚佼佼 · 錚錚鐵骨 · 鐵骨錚錚